đi sông

đi sông

Một người đàn ông đi sông trong nhà vệ sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Đi đại tiện, đi ngoài: "đi sông" cách nói thông tụcmột số vùng miền, dùng để chỉ hành động thải phân ra ngoài cơ thể (đi vệ sinh nặng).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị đau bụng cần đi vệ sinh ngay.)
  • (Trẻ nhỏ thường không biết diễn đạt khi cần đi đại tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi sông bậy": đi đại tiện không đúng chỗ, bừa bãi.

    • Cấm đi sông bậy trong khu vực công cộng. (Không được đại tiện tự donơi công cộng.)
  • "đi sông ra máu": đi đại tiện lẫn máu, thường dấu hiệu bệnh .

    • Nếu thấy đi sông ra máu, nên đi khám ngay. (Nếu phát hiện phân máu, cần đến bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi ỉa (động từ, thông tục): đi đại tiệnđồng nghĩa với "đi sông" nhưng phổ biến hơn.

    • Con chó đi ỉa ngoài vườn. (Con chó đại tiện ngoài vườn.)
  • Đi cầu (động từ, lịch sự hơn): đi đại tiện.

    • Bệnh nhân cần đi cầu ba lần một ngày. (Bệnh nhân đi đại tiện ba lần mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi ngoài: cách nói trung tính, chỉ hành động đại tiện.
  • Đi vệ sinh (nặng): cách nói lịch sự, bao gồm cả tiểu tiện đại tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "đi sông", đây từ mang tính khẩu ngữ, phương ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.